TanroDictionary Sổ từ

craves

/kreɪvz/

Anh
0

craves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của crave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của craveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He craves quiet time every evening.