TanroDictionary Sổ từ

crayoned

/ˈkreɪənd/

Anh
0

crayoned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của crayon.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của crayonđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He crayoned a blue sky above the trees.