TanroDictionary Sổ từ

creakily

/ˈkrikili/

Anh
0

creakily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cót két, kẽo kẹt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cót két, kẽo kẹt.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The door creakili opened in the dark.