/ˈkriːəsəʊt/
creosote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Creozot.
The wood smelled of creosote.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm