TanroDictionary Sổ từ

crocky

/ˈkrɒki/

Anh
0

crocky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ốm yếu, kiệt sức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ốm yếu, kiệt sức.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. After the long walk, he felt crocki and tired.