TanroDictionary Sổ từ

crookedly

/ˈkrʊkədli/

Anh
0

crookedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quanh co, không ngay thẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quanh co, không ngay thẳng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked crookedly all day.