TanroDictionary Sổ từ

cross arm bar

/ˈkrɔs ˈɑːrm ˈbɑːr/

Anh
0

cross arm bar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chân chống xà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chân chống xà.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cross arm bar was important at work.