/ˈkrɔs ˈɑːrm ˈbɑːr/
cross arm bar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chân chống xà.
The cross arm bar was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm