/ˈkrɔs ˌpoʊlərəˈzeɪʃən/
cross polarization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cực hướng chéo.
A cross polarization helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm