TanroDictionary Sổ từ

cross-belt

/ˈkrɔsˈbɛlt/

Anh
0

cross-belt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Băng đạn đeo chéo qua vai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Băng đạn đeo chéo qua vai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a cross-belt across his shoulder.