TanroDictionary Sổ từ

cross-hatch

/ˈkrɔsˈhætʃ/

Anh
0

cross-hatch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khắc đường chéo song song (vào gỗ... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khắc đường chéo song song (vào gỗ... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She will cross-hatch the drawing today.