TanroDictionary Sổ từ

crossing pole

/ˈkrɔsin ˈpoʊl/

Anh
0

crossing pole là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cột vượt ngang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cột vượt ngang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crossing pole appeared in the report.