TanroDictionary Sổ từ

crosstrees

/ˌtriz/

Anh
0

crosstrees là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thanh giữ cột buồm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh giữ cột buồm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope ran through the crosstrees.