/ˈkrɑʊdi/
crowdie là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh ngọt làm tại nhà.
Warm crowdie made a good breakfast.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm