TanroDictionary Sổ từ

crowned

/kraʊnd/

Anh
0

crowned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của crown.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của crownđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She crowned the cake with fresh berries.