TanroDictionary Sổ từ

crudely

/ˈkruːdli/

Anh
0

crudely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sơ sài, qua loa; Thô lỗ, thô tục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sơ sài, qua loa.DEN-VI Dict
  2. Thô lỗ, thô tục.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoke crudely during the meeting.