/ˈkruːdəti/
crudity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem crudness.
The entry crudity points to crudness.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm