TanroDictionary Sổ từ

cruise through

/krˈuːz θrˈuː/

Anh
0

cruise through là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vượt qua dễ dàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vượt qua dễ dàng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cruised through the exam.