TanroDictionary Sổ từ

cruiseships

/ˈkruːsɪhɪnz/

Anh
0

cruiseships là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của cruiseship.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cruiseshipdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cruiseships left the harbor at dawn.