TanroDictionary Sổ từ

crumbing

/ˈkɹʌmɪŋ/

Anh
0

crumbing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crumb.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crumb.động từWiktionary