/ˈkrəntʃəbəl/
crunchable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem crunch.
The entry crunchable points to crunch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm