TanroDictionary Sổ từ

crunchable

/ˈkrəntʃəbəl/

Anh
0

crunchable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem crunch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem crunchtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry crunchable points to crunch.