TanroDictionary Sổ từ

cruorine

/ˈkruːriːən/

Anh
0

cruorine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Huyết sắc tố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Huyết sắc tố.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab tested the cruorine in the sample.