/ˈkruːriːən/
cruorine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Huyết sắc tố.
The lab tested the cruorine in the sample.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm