TanroDictionary Sổ từ

cry-baby

/kraɪˈbeɪbi/

Anh
0

cry-baby là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết khác của crybaby.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của crybabydanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cry-baby started crying over a small scratch.