TanroDictionary Sổ từ

cryostat

/ˈkrɑɪəˌstæt/

Anh
0

cryostat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thiết bị tạo siêu hàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiết bị tạo siêu hàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cryostat kept the sample very cold.