TanroDictionary Sổ từ

cua-rơ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người tham gia chạy hoặc đạp xe đạp hoặc đua tốc độ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép