TanroDictionary Sổ từ

cubage

/ˈkjuːbɪdʒ/

Anh
0

cubage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép tính thể tích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép tính thể tích.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We used cubage to measure the box.