TanroDictionary Sổ từ

cuban

/ˈkjuːbən/

Anh
0

cuban là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Cu Ba; Cu Ba.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Cu Ba.danh từEN-VI Dict
  2. Cu Ba.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cuban dancer smiled at the crowd.

  2. She wore a cuban shirt on vacation.