/ˈkʌbɪŋ/
cubbing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đi săn cáo.
Cubbing kept the young hunters busy.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm