TanroDictionary Sổ từ

cubic conductance

/ˈkjuːbɪk kənˈdəktənts/

Anh
0

cubic conductance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dẫn điện khối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dẫn điện khối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the cubic conductance yesterday.