/ˈkjuːbɪk kənˈdəktənts/
cubic conductance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dẫn điện khối.
She saw the cubic conductance yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm