TanroDictionary Sổ từ

cubistic

/kjuːbˈɪstɪk/

Anh
0

cubistic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cubism.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cubismtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cubistic points to cubism.