TanroDictionary Sổ từ

cubital

/ˈkjuːbɪtəl/

Anh
0

cubital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) xương trụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) xương trụ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He felt pain in his cubital joint.