TanroDictionary Sổ từ

cubitus

/kəˈbɪtəs/

Anh
0

cubitus là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương trụ; gân trụ cánh (côn trùng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương trụ; gân trụ cánh (côn trùng).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cubitus connects the elbow and wrist.