TanroDictionary Sổ từ

cudweed

/ˈkədˌwid/

Anh
0

cudweed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rau khúc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rau khúc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cudweed grew along the edge of the field.