TanroDictionary Sổ từ

cultivatable

/ˈkəltəˌveɪtəbəl/

Anh
0

cultivatable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cultivate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cultivate: Cày cấy, trồng trọttính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cultivatable points to cultivate.