/ˈkjuːmjələtɪvli/
cumulatively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tích tụ, lũy tích.
She spoke cumulatively during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm