TanroDictionary Sổ từ

cupric

/ˈkjuːprɪk/

Anh
0

cupric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) đồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) đồng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cupric oxide is a common chemical compound.

  2. cupric cupric acid

    axit cupric