TanroDictionary Sổ từ

curettage

/kjʊəˈretɪdʒ/

Anh
0

curettage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nạo thìa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nạo thìa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse explained the curettage clearly.