/ˈkɜːljuː/
curlew là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim mỏ nhát, chim dẽ.
A curlew called above the wet fields.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm