TanroDictionary Sổ từ

curli bracket

/ˈkɜːli ˈbrækət/

Anh
0

curli bracket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dấu ngoặc cong, dấu ngoặc móc, dấu ngoặc xoắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu ngoặc cong, dấu ngoặc móc, dấu ngoặc xoắn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the curli bracket on the desk.