Nghĩa tiếng Việt
- Quăn, xoắn.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The little girl has beautiful curly hair.
-
curly hair
tóc quăn
/ˈkɜːli/
curly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quăn, xoắn.
The little girl has beautiful curly hair.
curly hair
tóc quăn