/ˈkɜːliˈpeɪt/
curly-pate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người có tóc quăn.
The curly-pate smiled at the camera.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm