TanroDictionary Sổ từ

curly-pate

/ˈkɜːliˈpeɪt/

Anh
0

curly-pate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người có tóc quăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người có tóc quăn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The curly-pate smiled at the camera.