TanroDictionary Sổ từ

currency principle

/ ˈprɪntsəpəl/

Anh
0

currency principle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguyên lý tiền tệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên lý tiền tệ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the currency principle yesterday.