TanroDictionary Sổ từ

current account

/ əˈkɑʊnt/

Anh
0

current account là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tài khoản vãng lai/ tài khoản hiện hành, cán cân tài khoản vãng lai; Tài khoản tiền gửi thanh toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài khoản vãng lai/ tài khoản hiện hành, cán cân tài khoản vãng lai.danh từEN-VI Dict
  2. Tài khoản tiền gửi thanh toándanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the current account on the desk.