TanroDictionary Sổ từ

current and capital account

/ əˈkɑʊnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài khoản vãng lai và tài khoản vốn.danh từ

Ví dụ

  1. A current and capital account helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép