TanroDictionary Sổ từ

cursive scanning

/ˈkɜːsɪv ˈskænnin/

Anh
0

cursive scanning là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quét tháu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quét tháu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cursive scanning was useful in class.