/ˈkɜːtət/
curtate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngắn; rút ngắn; bị lược bớt.
The curtate note was too short.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm