/ˈkɜːvət/
curvate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cong; uốn cong.
The curvate branch bent over the path.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm