TanroDictionary Sổ từ

curvate

/ˈkɜːvət/

Anh
0

curvate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cong; uốn cong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cong; uốn cong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The curvate branch bent over the path.