/ˈkɜːkəvəˌteɪt/
curvicaudate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đuôi cong.
The curvicaudate lizard had a bent tail.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm