TanroDictionary Sổ từ

curvicaudate

/ˈkɜːkəvəˌteɪt/

Anh
0

curvicaudate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đuôi cong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đuôi cong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The curvicaudate lizard had a bent tail.