TanroDictionary Sổ từ

curvifoliate

/ˈkɜːvɪfəˌleɪtɪd/

Anh
0

curvifoliate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thân cong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân cong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The curvifoliate leaf bent at the tip.