/ˈkɜːvɪfəˌleɪtɪd/
curvifoliate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thân cong.
The curvifoliate leaf bent at the tip.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm