TanroDictionary Sổ từ

curvilinearity

/ˌkɜːvəˈlɪniɜːəti/

Anh
0

curvilinearity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem curvilinear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem curvilinear: Cong; (thuộc) đường congdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry curvilinearity points to curvilinear.