/ˈkɜːvɪnəˌeɪt/
curvinervate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có gân cong (lá).
The curvinervate leaf showed soft lines.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm